route or circuit
/rut ər ˈsərkət/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "route or circuit". Phiên âm /rut ər ˈsərkət/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "route or circuit" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “route or circuit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish